octane rating

octane rating

A scientist compares the octane rating of two fuel samples in a laboratory.

Định nghĩa

Chỉ số octane (danh từ): Một thước đo khả năng chống kích nổ của xăng, cho biết mức độ nhiên liệu có thể chịu được áp suất nén cao trong động cơ không tự bốc cháy trước khi bugi đánh lửa. Chỉ số này càng cao, xăng càng chịu nén tốt giảm nguy "kích nổ" (tiếng động cơ).

dụ sử dụng
  • (Xe hiệu suất cao thường yêu cầu nhiên liệu chỉ số octane cao hơn.)
  • (Sử dụng xăng chỉ số octane thấp hơn khuyến nghị có thể gây ra hiện tượng kích nổ động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a high octane rating": chỉ số octane cao.
    • Premium gasoline has an octane rating of 91 or higher. (Xăng cao cấp chỉ số octane từ 91 trở lên.)
  • "to require a specific octane rating": yêu cầu một chỉ số octane cụ thể.
    • Some engines require an octane rating of 95 to operate efficiently. (Một số động cơ yêu cầu chỉ số octane 95 để hoạt động hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Octane (danh từ): Chỉ số octane, hoặc một loại hydrocarbon trong xăng.
    • The octane number is measured on a scale from 0 to 100. (Chỉ số octane được đo trên thang từ 0 đến 100.)
  • Rating (danh từ): Sự đánh giá, xếp hạng.
    • The fuel's rating determines its performance in the engine. (Xếp hạng của nhiên liệu quyết định hiệu suất của trong động cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chỉ số chống kích nổ: Một thuật ngữ kỹ thuật khác mô tả cùng một khái niệm.
  • Số octane: Cách gọi tắt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ đặc biệt: "octane rating" một thuật ngữ kỹ thuật cố định, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: Đây thuật ngữ chuyên ngành, không mang tính thành ngữ.